Răng sứ kim loại là một lựa chọn phổ biến tại nhiều nha khoa vì giá cả hợp lý. Nha Khoa Oreli sẽ cập nhật bảng giá mới nhất về bọc răng sứ kim loại giá bao nhiêu tiền tại Buôn Hồ để khách hàng có thể biết được giá cụ thể.
Răng sứ kim loại được xem là phù hợp với túi tiền người Việt, nên nó phổ biến ở nhiều trung tâm nha khoa. Mặc dù răng sứ toàn sứ ngày nay đẹp và bền hơn nhiều, nhưng răng sứ kim loại vẫn được nhiều người ưa chuộng. Hãy tìm hiểu lý do trong nội dung dưới đây.
Tại sao răng sứ kim loại lại phổ biến?
Răng sứ kim loại được tạo thành từ lớp sườn kim loại chế tác từ hợp kim Coban, Crome, Niken dày từ 0.3 mm trở lên và phủ bên ngoài bởi lớp sứ nung nhiều lần ở dưới nhiệt độ cao hơn 850 độ C, giúp đảm bảo độ bền chắc và khôi phục thẩm mỹ ở mức trung bình. Dưới đây là lý do vì sao răng sứ kim loại vẫn giữ vị trí hàng đầu trong phục hình:
Độ bền cao: Răng sứ kim loại có khả năng thay thế cho răng thật ở mọi vị trí răng cửa hay răng hàm, giúp người dùng ăn nhai thoải mái trong thời gian dài.
Chi phí hợp lý: So với giá làm răng sứ thẩm mỹ hiện nay, chi phí bọc răng sứ kim loại rẻ hơn nhiều, là lựa chọn lý tưởng cho những người có thu nhập thấp hoặc trung bình.

Niềng răng mắc cài kim loại tại Oreli
Bọc răng sứ kim loại giá bao nhiêu tiền tại Buôn Hồ
Nhìn vào bảng giá tổng quát này, bạn có thể dễ dàng kiểm soát chi phí phục hình răng sứ và chọn được mẫu răng sứ phù hợp.
| Loại răng sứ | Giá tiền | Bảo hành |
| Răng sứ kim loại thường (Ceramic crown) | 1.000.000 vnđ/ Răng | 3 năm |
| Răng sứ kim loại Titan | 2.500.000 vnđ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ crom cobalt | 3.500.000 vnđ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ toàn sứ zirconia | 5.000.000 vnđ/ Răng | 10 năm |
| Răng sứ toàn sứ zirconia HT | 5.500.000 vnđ/ Răng | 10 năm |
| Răng sứ Cercon | 5.500.000 vnđ/ Răng | 10 năm |
| Răng sứ Cercon HT | 6.000.000 vnđ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ toàn sứ ZoLid | 5.500.000 vnđ/ Răng | 10 năm |
| Bọc răng sứ sinh học trong ngày | 5.500.000 vnđ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Lava Plus | 7.000.000 vnđ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Scan | 7.000.000 vnđ/ Răng | 15 năm |
| Venner sứ (Mặt dán sứ) | 6.000.000 vnđ/ Răng | 10 năm |
| Venner sứ siêu mỏng (mài răng rất ít hoặc không mài răng) | 8.000.000 vnđ/ Răng | 10 năm |
| Tháo mão răng | 200.000 vnđ/ Răng | |
| Cùi Giả | 200.000 vnđ/ Răng |
Các mẫu răng sứ kim loại hiện nay
Hiện tại, có hai mẫu răng sứ kim loại phổ biến: răng sứ Titan và răng sứ kim loại thường. Mỗi loại có cấu tạo riêng:
Răng sứ kim loại thường
Răng sứ này có phần sườn được đúc từ hợp chất kim loại (Ni-Cr hoặc Co-Cr) và phủ lớp sứ ceramco3 bên ngoài. Loại này chịu được lực tốt và màu sắc tương đối giống với răng thật. Tuy nhiên, sau một thời gian, nó có thể làm đen viền nướu của bạn.

Niềng răng bằng mắc cài kim loại
»»» Xem thêm: Bọc răng sứ nguyên hàm tại Buôn Hồ
Răng sứ Titan
Cũng là răng sứ kim loại, khung sườn làm từ hợp kim (Ni-Crom-Titan) chứa 4-6% Titanium và phủ lớp men sứ Ceramco3 bên ngoài. Chất liệu Titanium có tính sinh học cao, không gây dị ứng và có khả năng tương thích tốt với nướu.

»»» Xem thêm: Bọc răng sứ titan tại Buôn Hồ giá bao nhiêu
Vấn đề bọc răng sứ kim loại giá bao nhiêu tiền ở Buôn Hồ đã được giải quyết. Nhưng hãy đến gặp bác sĩ nha khoa Oreli để được tư vấn loại răng sứ phù hợp với tình trạng răng hàm của bạn nhé!
Mọi chi tiết liên hệ
- Nha Khoa Oreli – Nụ cười như ý !
- Địa chỉ: 437 Hùng Vương, Phường An Lạc, Buôn Hồ, Đắk Lắk
- Hotline: 0825 585 888 – 0262 655 9999
- Website: https://oreli.vn/
- Chỉ đường: https://maps.app.goo.gl/m3apjL1BX7W9mMtPA